大數據

dà shù jù đại sổ cứ

Hán Việt: đại sổ cứ · Pinyin: dà shù jù

Tổng quan

dữ liệu lớn (tin học)

Cấu tạo: (đại) + (sổ) + (cứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dữ liệu lớn (tin học)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大规模数据的集合,具有数量巨大、类型多样、收集处理及时、数据来源可靠性低等特点。

Eng

  • CC-CEDICT big data (computing)
  • Cihui big data (computing)