大文蛤

dà wén gé đại văn cáp

Hán Việt: đại văn cáp · Pinyin: dà wén gé

Tổng quan

ngao khổng lồ | tu hài (Panopea abrupta) | sò voi | giống như 象拔蚌

Cấu tạo: (đại) + (văn) + (cáp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngao khổng lồ | tu hài (Panopea abrupta) | sò voi | giống như 象拔蚌

Eng

  • CC-CEDICT giant clam|geoduck (Panopea abrupta)|elephant trunk clam|same as 象拔蚌[xiang4 ba2 bang4]
  • Cihui giant clam; geoduck (Panopea abrupta); elephant trunk clam; same as 象拔蚌