大斧子 đại phủ tử Hán Việt: đại phủ tử Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 斧 (phủ) + 子 (tử)Hán Việtđại phủ tửCấu tạo大 + 斧 + 子 · đại + phủ + tử nghĩa thành phần: đại + phủ + tử Nghĩa EngCihui 大斧子 àfǔzi n. battle-ax M:¹bǎ