大方向

dà fāng xiàng đại phương hướng

Hán Việt: đại phương hướng · Pinyin: dà fāng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phương) + (hướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事情發展的基本趨勢或機關等預定的重點目標。如:「董事長開會時揭示了公司今後發展的大方向。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指运动的主流或政治方向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指运动的主流或政治方向。

Eng

  • Cihui 大方向 àfāngxiàng n. 1. general orientation 2. (political) direction