大方地

dà fāng deđại phương địa

Hán Việt: đại phương địa · Pinyin: dà fāng de

Tổng quan

tùy tiện, tùy nghi

Cấu tạo: 大 (đại) + 方 (phương) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hào phóng
  • Tần suất từ tùy tiện, tùy nghi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi liberally

Eng

  • Tần suất từ liberally

Đức

  • Handedict liberal (Adj, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大方便 · 大方县 · 大方家 · 大方廣 · 大方的 · 大方等 · 大方之家 · 大方