大旋渦 đại toàn qua Hán Việt: đại toàn qua Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 旋 (toàn) + 渦 (qua)Hán Việtđại toàn quaCấu tạo大 + 旋 + 渦 · đại + toàn + qua nghĩa thành phần: đại + toàn + qua Nghĩa EngCihui 大旋渦 àxuánwō n. maelstrom