大早计 đại tảo kế Hán Việt: đại tảo kế Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 早 (tảo) + 计 (kế)Hán Việtđại tảo kếCấu tạo大 + 早 + 计 · đại + tảo + kế nghĩa thành phần: đại + tảo + kế