大明星

dà míng xīng đại minh tinh

Hán Việt: đại minh tinh · Pinyin: dà míng xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (minh) + (tinh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 名氣很大的演藝人員。如:「本屆金馬獎影帝平易近人,熱心公益,絲毫沒有大明星的架子。」