大明鼎鼎 dà míng dǐng dǐng · đại minh đỉnh đỉnh Hán Việt: đại minh đỉnh đỉnh · Pinyin: dà míng dǐng dǐng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 明 (minh) + 鼎 (đỉnh) + 鼎 (đỉnh)Pinyindà míng dǐng dǐngHán Việtđại minh đỉnh đỉnhCấu tạo大 + 明 + 鼎 + 鼎 · đại + minh + đỉnh + đỉnh nghĩa thành phần: đại + minh + đỉnh + đỉnh