大晟府 đại thịnh phủ Hán Việt: đại thịnh phủ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 晟 (thịnh) + 府 (phủ)Hán Việtđại thịnh phủCấu tạo大 + 晟 + 府 · đại + thịnh + phủ nghĩa thành phần: đại + thịnh + phủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 北宋所設掌樂律的機構,北宋末年廢。《宋史.卷一二九.樂志四》:「又詔曰:『……宜令大晟府議頒新樂,使雅正之聲被於四海。』」