大晴天 đại tình thiên Hán Việt: đại tình thiên Tổng quan ngày nắng。晴朗的天氣。 Cấu tạo: 大 (đại) + 晴 (tình) + 天 (thiên)Hán Việtđại tình thiênCấu tạo大 + 晴 + 天 · đại + tình + thiên nghĩa thành phần: đại + tình + thiên Nghĩa ViệtCihui ngày nắng。晴朗的天氣。EngCihui 大晴天 àqíngtiān n. clear sky