大智大勇

dà zhì dà yǒng đại trí đại dũng

Hán Việt: đại trí đại dũng · Pinyin: dà zhì dà yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (trí) + (đại) + (dũng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指非凡的才智和勇气。

Eng

  • Cihui 大智大勇 àzhìdàyǒng f.e. tremendous courage and wisdom