大智慧门

đại trí tuệ môn

Hán Việt: đại trí tuệ môn

Tổng quan

đại trí huệ môn (術語)對於大慈悲門之稱。大智大悲佛所具之二德也。門有差別之義。☸

Cấu tạo: (đại) + (trí) + (tuệ) + (môn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại trí huệ môn (術語)對於大慈悲門之稱。大智大悲佛所具之二德也。門有差別之義。☸