大會戰

đại hội chiến

Hán Việt: đại hội chiến

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hội) + (chiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大會戰 àhuìzhàn n. 1. big decisive military campaign 2. assembly of a large a number of laborers for the construction of a public project M:³cháng