大月氏

dà yuè zhī đại nguyệt thị

Hán Việt: đại nguyệt thị · Pinyin: dà yuè zhī

Tổng quan

Đại Nguyệt Chi, một nhánh của tộc Nguyệt Chi 月氏 ở Trung Á thời nhà Hán

Cấu tạo: (đại) + (nguyệt) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đại Nguyệt Chi, một nhánh của tộc Nguyệt Chi 月氏 ở Trung Á thời nhà Hán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。為西域古國。參見「月氏」條。

Eng

  • CC-CEDICT the Greater Yuezhi, a branch of the Yuezhi 月氏[Yue4 zhi1] people of central Asia during the Han dynasty
  • Cihui the Greater Yuezhi, a branch of the Yuezhi 月氏 people of central Asia during the Han dynasty