大有可观

dà yǒu kě guānđại hữu khả quan

Hán Việt: đại hữu khả quan · Pinyin: dà yǒu kě guān

Tổng quan

"chinese_explanation": "指很值得看,很值得重视。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

指很值得看,很值得重视。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

很有可看性。多形容可以達到較高的程度。《文明小史》第七回:「一天怕不有上萬的人,這個捐款也就大有可觀。」

Cấu tạo: 大 (đại) + 有 (hữu) + 可 (khả) + 觀 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 指很值得看,
  • Biên soạn 很值得重视。"}
  • Biên soạn quite remarkable

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指很值得看,很值得重视。

Eng

  • Cihui 大有可觀 àyǒukěguān v.o. quite remarkable

Từ liên quan

Gần nghĩa

大有作为 · 大有人在 · 大有见地 · 大有文章 · 大有可为 · 大有裨益 · 大有希望 · 可观察性