大有可觀

dà yǒu kě guān đại hữu khả quan

Hán Việt: đại hữu khả quan · Pinyin: dà yǒu kě guān

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hữu) + (khả) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指很值得看,很值得重视。

Eng

  • Cihui 大有可觀 àyǒukěguān v.o. quite remarkable