大有为

đại hữu vi

Hán Việt: đại hữu vi

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hữu) + (vi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 能充分發揮才能,做出大成就。《明史.卷一六九.列傳.王直》:「陛下銳意治兵,為戰守計,真大有為之主。」