大有爲 đại hữu vi Hán Việt: đại hữu vi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 有 (hữu) + 爲 (vi)Hán Việtđại hữu viCấu tạo大 + 有 + 爲 · đại + hữu + vi nghĩa thành phần: đại + hữu + vi Nghĩa EngCihui 大有為 àyǒuwéi v.p. have plenty of scope for one's talent; be able to develop one's ability to the full