大朝覲

dà cháo jìn đại triêu cận

Hán Việt: đại triêu cận · Pinyin: dà cháo jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (triêu) + (cận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诸侯大会同而来朝见天子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诸侯大会同而来朝见天子。