大木槌 dài mù chuí · đại mộc chùy Hán Việt: đại mộc chùy · Pinyin: dài mù chuí Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 木 (mộc) + 槌 (chùy)Pinyindài mù chuíHán Việtđại mộc chùyCấu tạo大 + 木 + 槌 · đại + mộc + chùy nghĩa thành phần: đại + mộc + chùy