大木槌

dài mù chuíđại mộc chùy

Hán Việt: đại mộc chùy · Pinyin: dài mù chuí

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 木 (mộc) + 槌 (chùy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vồ gỗ lớn

Đức

  • Handedict Käfer (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大木片 · 木槌 · 大木块 · 大木盆