大本頭 dà běn tóu · đại bổn đầu Hán Việt: đại bổn đầu · Pinyin: dà běn tóu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 本 (bổn) + 頭 (đầu)Pinyindà běn tóuHán Việtđại bổn đầuCấu tạo大 + 本 + 頭 · đại + bổn + đầu nghĩa thành phần: đại + bổn + đầu