大機器 đại ki khí Hán Việt: đại ki khí Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 機 (ki) + 器 (khí)Hán Việtđại ki khíCấu tạo大 + 機 + 器 · đại + ki + khí nghĩa thành phần: đại + ki + khí Nghĩa EngCihui 大機器 àjīqì n. 1. megamachine 2. highly technologized society M:¹tái