大楓子 dà fēng zǐ · đại phong tử Hán Việt: đại phong tử · Pinyin: dà fēng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 楓 (phong) + 子 (tử)Pinyindà fēng zǐHán Việtđại phong tửCấu tạo大 + 楓 + 子 · đại + phong + tử nghĩa thành phần: đại + phong + tử