大架子 đại giá tử Hán Việt: đại giá tử Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 架 (giá) + 子 (tử)Hán Việtđại giá tửCấu tạo大 + 架 + 子 · đại + giá + tử nghĩa thành phần: đại + giá + tử Nghĩa EngCihui 大架子 àjiàzi n. <coll.> great arrogance