大树特树
đại thụ đặc thụ
Hán Việt: đại thụ đặc thụ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 ra sức bồi dưỡng
- Biên soạn vigorously foster (an ideal/concept/style/etc.)
Eng
- Cihui 大樹特樹 àshùtèshù f.e. vigorously foster (an ideal/concept/style/etc.)
Hán Việt: đại thụ đặc thụ