大根腳

dà gēn jiǎo đại căn cước

Hán Việt: đại căn cước · Pinyin: dà gēn jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (căn) + (cước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 權貴的豪門世家。明.葉子奇《草木子.卷四.雜俎篇》:「仕途自木華黎王等四怯薛大根腳出身分任省臺外,其餘多是吏員。」