大桀小桀

dà jié xiǎo jié đại kiệt tiểu kiệt

Hán Việt: đại kiệt tiểu kiệt · Pinyin: dà jié xiǎo jié

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (kiệt) + (tiểu) + (kiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 桀:夏桀,夏朝末代君主,是个暴君。大桀和小桀。比喻程度不同,本质一样。