大案要案 đại án yếu án Hán Việt: đại án yếu án Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 案 (án) + 要 (yếu) + 案 (án)Hán Việtđại án yếu ánCấu tạo大 + 案 + 要 + 案 · đại + án + yếu + án nghĩa thành phần: đại + án + yếu + án Nghĩa EngCihui 大案要案 à'ànyào'àn f.e. major cases