大概其
đại khái kì
Hán Việt: đại khái kì · Pinyin: dà gài qí
Tổng quan
đại khái; sơ sơ; sơ。大概。'其'有時也作齊。 這本書我沒細看,隻大概其翻了翻。 quyển sách này tôi chưa xem kỹ, chỉ lật sơ qua. 他說了半天,我只聽了個大概其。 anh ấy nói cả buổi, tôi chỉ nghe sơ qua.
Nghĩa
Việt
- Cihui đại khái; sơ sơ; sơ。大概。'其'有時也作齊。 這本書我沒細看,隻大概其翻了翻。 quyển sách này tôi chưa xem kỹ, chỉ lật sơ qua. 他說了半天,我只聽了個大概其。 anh ấy nói cả buổi, tôi chỉ nghe sơ qua.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"大概齐"。