大概齊

dà gài qí đại khái tề

Hán Việt: đại khái tề · Pinyin: dà gài qí

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (khái) + (tề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。亦作"大概其"。犹言大致;大体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。亦作"大概其"。犹言大致;大体。