大榛子 đại trăn tử Hán Việt: đại trăn tử Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 榛 (trăn) + 子 (tử)Hán Việtđại trăn tửCấu tạo大 + 榛 + 子 · đại + trăn + tử nghĩa thành phần: đại + trăn + tử Nghĩa EngCihui cobnut