大槐宮

dà huái gōng đại hòe cung

Hán Việt: đại hòe cung · Pinyin: dà huái gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hòe) + (cung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻富貴權勢的虛幻無常。參見「大槐安國」條。明.劉兌《金童玉女嬌紅記》:「冷落巫山峰十二,朝雲暮雨意無蹤,一覺大槐宮。」