大檢查 đại kiểm tra Hán Việt: đại kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việtđại kiểm traCấu tạo大 + 檢 + 查 · đại + kiểm + tra nghĩa thành phần: đại + kiểm + tra Nghĩa EngCihui 大檢查 àjiǎnchá n. major inspection