大毒草

đại độc thảo

Hán Việt: đại độc thảo

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (độc) + (thảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大毒草 àdúcǎo n. <fig.> views/works harmful to the socialist course M:²zhū