大氅
đại sưởng
Hán Việt: đại sưởng · Pinyin: dà chǎng
Tổng quan
áo choàng | áo khoác | áo choàng không tay | LT:件
Nghĩa
Việt
- Cihui áo choàng | áo khoác | áo choàng không tay | LT:件
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大衣。如:「寒流來襲時,大家便紛紛裹上大氅禦寒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 外套;大衣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.外套;大衣。
Eng
- CC-CEDICT overcoat|cloak|cape|CL:件[jian4]
- Cihui overcoat; cloak; cape; CL:件