大氅
đại sưởng
Hán Việt: đại sưởng · Pinyin: dà chǎng
Tổng quan
áo khoác; áo khoác dài. 羊皮大氅 áo khoác da cừu
1.外套; 大衣。
大衣。如:「寒流來襲時,大家便紛紛裹上大氅禦寒。」
Nghĩa
Việt
- Cihui áo choàng
- Cihui LT:件
- Biên soạn 大氅 dàchǎng n. fur overcoat M:²jiàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大衣。如:「寒流來襲時,大家便紛紛裹上大氅禦寒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.外套; 大衣。
Eng
- Cihui overcoat; cloak; cape