斗篷

dǒu peng đẩu bồng

Hán Việt: đẩu bồng · Pinyin: dǒu peng

Tổng quan

áo choàng | áo khoác

Cấu tạo: (đẩu) + (bồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo choàng | áo khoác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 披在肩上,類似長袍,用來擋風禦寒的無袖外衣。《紅樓夢》第三一回:「老太太的一個簇新的大紅猩猩毡斗篷放在那裡。」也稱為「披風」、「一口中」、「一口鐘」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 披在肩上的没有袖子的外衣; 〈方〉斗笠。
  • Tân Hoa Tự Điển ①披在肩上的没有袖子的外衣。②〈方〉斗笠。

Eng

  • CC-CEDICT cloak|mantle
  • Cihui cloak; mantle

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

大氅