大民主

đại dân chủ

Hán Việt: đại dân chủ

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (dân) + (chủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大民主 àmínzhǔ n. 1. <PRC> the conduct of class struggle by using mass movement 2. great/extensive democracy