大氣中 dà qì zhòng · đại khí trung Hán Việt: đại khí trung · Pinyin: dà qì zhòng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 氣 (khí) + 中 (trung)Pinyindà qì zhòngHán Việtđại khí trungCấu tạo大 + 氣 + 中 · đại + khí + trung nghĩa thành phần: đại + khí + trung