大氣候

dà qì hòu đại khí hậu

Hán Việt: đại khí hậu · Pinyin: dà qì hòu

Tổng quan

bầu không khí

Cấu tạo: (đại) + (khí) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bầu không khí

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區喻整體的方針與政策。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个广大区域的气候,如大洲的气候、全球的气候;比喻出现在较大范围内的某种政治、经济形势或思潮:有利于人才培养的~已经形成。

Eng

  • CC-CEDICT atmosphere
  • Cihui atmosphere