大氣兒

dà qì r đại khí nhi

Hán Việt: đại khí nhi · Pinyin: dà qì r

Tổng quan

biến thể er hoá của 大氣|大气

Cấu tạo: (đại) + (khí) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 大氣|大气

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗重的气息:吓得他~也不敢出。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 大氣|大气[da4 qi4]
  • Cihui erhua variant of 大氣|大气