大氣科學

dà qì kē xué đại khí khoa học

Hán Việt: đại khí khoa học · Pinyin: dà qì kē xué

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (khí) + (khoa) + (học)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以大气研究对象的科学。主要研究大气的成分、结构、现象及其物理、化学变化机制等。20世纪60年代由气象学发展而来。

Eng

  • Cihui 大氣科學 àqì kēxué n. atmospheric science