大氣化學 dà qì huà xué · đại khí hóa học Hán Việt: đại khí hóa học · Pinyin: dà qì huà xué Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 氣 (khí) + 化 (hóa) + 學 (học)Pinyindà qì huà xuéHán Việtđại khí hóa họcCấu tạo大 + 氣 + 化 + 學 · đại + khí + hóa + học nghĩa thành phần: đại + khí + hóa + học