大氣團 đại khí đoàn Hán Việt: đại khí đoàn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 氣 (khí) + 團 (đoàn)Hán Việtđại khí đoànCấu tạo大 + 氣 + 團 · đại + khí + đoàn nghĩa thành phần: đại + khí + đoàn Nghĩa EngCihui 大氣團 àqìtuán n. <met.> air mass