大氣層

dà qì céng đại khí tằng

Hán Việt: đại khí tằng · Pinyin: dà qì céng

Tổng quan

khí quyển

Cấu tạo: (đại) + (khí) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khí quyển

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 包圍在地球四周的一層空氣。一般依據其溫度變化,將大氣層沿垂直方向劃分為對流層、平流層、中氣層及增溫層等。因受地球引力的影響,空氣的濃度離地表愈遠愈為稀薄。也作「大氣圈」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大气圈。

Eng

  • CC-CEDICT (meteorology) the atmosphere; atmospheric layer
  • Cihui (meteorology) the atmosphere; atmospheric layer