大氣科學

dà qì kē xué đại khí khoa học

Hán Việt: đại khí khoa học · Pinyin: dà qì kē xué

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (khí) + (khoa) + (học)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 研究大氣的各種現象及其演變規律的科學。其主要研究對象為地球的大氣圈,也包含太陽系其他行星的大氣。可分為氣象學、氣候學和高層大氣物理學等。

Eng

  • Cihui 大氣科學 àqì kēxué n. atmospheric science