大水戰 dà shuǐ zhàn · đại thủy chiến Hán Việt: đại thủy chiến · Pinyin: dà shuǐ zhàn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 水 (thủy) + 戰 (chiến)Pinyindà shuǐ zhànHán Việtđại thủy chiếnCấu tạo大 + 水 + 戰 · đại + thủy + chiến nghĩa thành phần: đại + thủy + chiến