大水火

đại thủy hỏa

Hán Việt: đại thủy hỏa

Tổng quan

đại thuỷ hoả (術語)大三災中之水災火災也。☸

Cấu tạo: (đại) + (thủy) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại thuỷ hoả (術語)大三災中之水災火災也。☸