大水瓶 đại thủy bình Hán Việt: đại thủy bình Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 水 (thủy) + 瓶 (bình)Hán Việtđại thủy bìnhCấu tạo大 + 水 + 瓶 · đại + thủy + bình nghĩa thành phần: đại + thủy + bình Nghĩa EngCihui 大水瓶 àshuǐpíng n. ewer M:²zhī