大水箱 dà shuǐ xiāng · đại thủy tương Hán Việt: đại thủy tương · Pinyin: dà shuǐ xiāng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 水 (thủy) + 箱 (tương)Pinyindà shuǐ xiāngHán Việtđại thủy tươngCấu tạo大 + 水 + 箱 · đại + thủy + tương nghĩa thành phần: đại + thủy + tương