大汗淋淋 dà hàn lín lín · đại hãn lâm lâm Hán Việt: đại hãn lâm lâm · Pinyin: dà hàn lín lín Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 汗 (hãn) + 淋 (lâm) + 淋 (lâm)Pinyindà hàn lín línHán Việtđại hãn lâm lâmCấu tạo大 + 汗 + 淋 + 淋 · đại + hãn + lâm + lâm nghĩa thành phần: đại + hãn + lâm + lâm